tonne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
tonne /ˈtən/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tonne /tɔn/ |
tonnes /tɔn/ |
tonne gc /tɔn/
- Thùng ton-nô lớn.
- (Hàng hải) Phao hình thùng.
- Tấn.
- Une tonne de marchandises — một tấn hàng hóa
- Tonne kilométrique — tấn kilomet
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)