tonneau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tonneau /tɔ.nɔ/ |
tonneaux /tɔ.nɔ/ |
tonneau gđ /tɔ.nɔ/
- Thùng tôn nô.
- Un tonneau de vin — một thùng tôn nô rượu vang
- Vòng nhào lộn, vòng lộn nhào.
- La voiture a fait plusieurs tonneaux — xe lộn nhào nhiều vòng
- Trò chơi đáo thùng.
- (Tiếng địa phương) Phân bắc.
- (Hàng hải) Ton.
- du même tonneau — cùng loại
- tonneau d’arrosage — xe tước đường
- tonneau dea Danaides — việc không bao giờ xong
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)