too
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
too /ˈtuː/
- Quá.
- too much — nhiều quá
- (Thông tục) Rất.
- too bad — rất xấu, rất tồi
- Cũng.
- he was a poet and a musician too — anh ấy là một nhà thơ và cũng là một nhạc sĩ
- Quả như thế.
- they say he is the best student, and he is too — người ta nói anh ấy là người học sinh đại học giỏi nhất, và anh ấy quả như thế
- Ngoài ra, hơn thế.
- done, too, easily — đã làm xong và hơn thế lại làm xong dễ dàng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)