toponymy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

toponymy /tə.ˈpɑː.nə.mi/

  1. Khoa nghiên cứu tên đất.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác