tort

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

tort /ˈtɔrt/

  1. (Pháp lý) Điều lầm lỗi; việc làmhại.

Tham khảo