totaliser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
totaliser ngoại động từ /tɔ.ta.li.ze/
- Tổng cộng.
- Totaliser les dépenses — tổng cộng những món chi
- Tổng cộng là.
- La population de cette ville totalise à peu près deux millions — số dân thành phố này tổng cộng là gần hai triệu
- Dồn cả lại.
- Totaliser tous les moyens — dồn tất cả mọi phương tiện lại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)