toubib
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toubib /tu.bib/ |
toubibs /tu.bib/ |
toubib gđ /tu.bib/
- (Thân mật) Thầy thuốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toubib /tu.bib/ |
toubibs /tu.bib/ |
toubib gđ /tu.bib/