tough
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
tough /ˈtəf/
- Dai, bền.
- tough meat — thịt dai
- tough rubber — cao su dai
- Dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người).
- tough constitution — thể chất mạnh mẽ dẻo dai
- Cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất.
- a tough spirit — một tinh thần bất khuất
- Khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố.
- a tough customer — một gã khó trị, một gã ngoan cố
- Khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán).
[sửa] Danh từ
tough /ˈtəf/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)