toupie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| toupie /tu.pi/ |
toupies /tu.pi/ |
toupie gc /tu.pi/
- Con quay.
- Fouetter une toupie — đánh quay
- (Kỹ thuật) Máy xoi ghép (gỗ).
- (Nghĩa xấu) Người đàn bà dơ dáng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)