tourné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tourné /tuʁ.ne/ |
tournés /tuʁ.ne/ |
| Giống cái | tournée /tuʁ.ne/ |
tournées /tuʁ.ne/ |
tourné /tuʁ.ne/
- Hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa).
- Có dáng dấp (như) thế nào đấy.
- Fille bien tournée — thiếu nữ có dáng dấp xinh đẹp
- Trình bày, diễn đạt.
- Un compliment bien tourné — lời khen khéo diễn đạt
- avoir l’esprit mal tourné — có ý hiểu theo hướng xấu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)