tournoyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /tuʁ.nwa.je/

Nội động từ[sửa]

tournoyer nội động từ /tuʁ.nwa.je/

  1. Quay tròn, xoay tròn, xoay tít.
    La barque tournoya — con thuyền xoay tròn
    Ces pensées tournoyaient dans sa tête — những tư tưởng ấy cứ xoay tít trong đầu anh ta
  2. (Sử học) Đấu thương trên mình ngựa.

Tham khảo[sửa]