tow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

tow /ˈtoʊ/

  1. (lanh, gai).
  2. Sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc).
    to take in tow — dắt, lai, kéo
  3. (Như) Tow-rope.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

tow ngoại động từ /ˈtoʊ/

  1. Dắt, lai, kéo (tàu, thuyền).
    to tow a small boat astern — dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
    to tow a vessel into the harbour — lai một chiếc tàu vào cảng

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa