trébucher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
trébucher nội động từ /tʁe.by.ʃe/
- Sẩy chân, vấp; chệch choạng.
- Une brique le fait trébucher — một hòn gạch làm cho ông ấy vấp
- (Nghĩa bóng) Ngập ngừng; vấp váp.
- Mémoire qui trébuche — trí nhớ ngập ngừng
- Nặng cân hơn.
Ngoại động từ [sửa]
trébucher ngoại động từ /tʁe.by.ʃe/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)