tréteau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tréteau /tʁe.tɔ/ |
tréteaux /tʁe.tɔ/ |
tréteau gđ /tʁe.tɔ/
- Cái mễ.
- Lit de planches posé sur deux tréteaux — tấm phản đặt trên hai cái mễ
- (Số nhiều) Rạp hát di động (của gánh hát rong).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)