trại

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨa̰ːʔj˨˩ tʂa̰ːj˨˨ tʂaːj˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂaːj˨˨ tʂa̰ːj˨˨

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

trại

  1. Lều dựng để ở tạm tại một nơi chỉ đến một thời gian rồi đi.
    Cắm trại bên bờ suối.
    Bộ đội nhổ trại, tiếp tục hành quân.
  2. Khu dân cư mới lập ra hoặc khu nhà xây cất riêng, có tính chất biệt lập, để khẩn hoang, chăn nuôi, v. v.
    Dựng trại, lập ấp để khai hoang.
    Xóm trại.
    Trại chăn nuôi.
    Trại nhân bò giống.
  3. Nơi tổ chức để nhiều người đến ở tập trung trong một thời gian theo một yêu cầu nhất định.
    Nghỉ ở trại an dưỡng.
    Trại giam.

Tính từ[sửa]

trại

  1. (Nói) Chệch âm đi một chút một cách có ý thức.
    Nói trại tiếng Huế.
    "Bình" được nói trại thành "bường" do kiêng huý.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]