trở lại
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨə̰ː˧˩˧ lɐ̰ːʔj˨˩ | tʂəː˧˩˨ lɐ̰ːj˨˨ | tʂəː˨˩˦ lɐːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂəː˧˩ lɐːj˨˨ | tʂəː˧˩ lɐ̰ːj˨˨ | tʂə̰ːʔ˧˩ lɐ̰ːj˨˨ | |
[sửa] Động từ
trở lại
- Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
- Trở lại nơi cũ.
- Tác động trở lại.
- Chuyển về trạng thái, tính chất (thường là tốt đẹp) ban đầu.
- Không gian trở lại yên tĩnh.
- Vui trở lại.
- Trở lại làm người lương thiện.
- Lấy đó làm mốc tối đa, không thể hơn.
- Chừng hai mươi tuổi trở lại.
- Trăm cân trở lại.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)