trở thành
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨə̰ː˧˩˧ tʰɐ̤ːʲŋ˨˩ | tʂəː˧˩˨ tʰɐːŋ˧˧ | tʂəː˨˩˦ tʰɐːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂəː˧˩ tʰɐːʲŋ˧˧ | tʂə̰ːʔ˧˩ tʰɐːʲŋ˧˧ | ||
[sửa] Ngoại động từ
trở thành
- Như trở nên.
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: become, turn into
- Tiếng Bồ Đào Nha: tornar-se, virar, transformar-se em
- Quốc tế ngữ: iĝi
- Tiếng Hà Lan: worden
- Tiếng Indonesia: menjadi
- Tiếng Nhật: ~になる (ni naru), ~となる (to naru)
- Tiếng Pháp: devenir
- Tiếng Bổ trợ Quốc tế: devenir
- Tiếng Tây Ban Nha: hacerse, convertirse, transformarse
- Tiếng Thụy Điển: bli