trừng phạt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Động từ

trừng phạt

  1. Trị người có tội.
    Trừng phạt bọn lưu manh.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác