traîneau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traîneau /tʁɛ.nɔ/ |
traîneau /tʁɛ.nɔ/ |
traîneau gđ /tʁɛ.nɔ/
- Xe trượt tuyết.
- Xe quệt.
- Lưới vây (đánh cá, đánh chim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)