tracas
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tracas /tʁa.ka/ |
tracas /tʁa.ka/ |
tracas gđ /tʁa.ka/
- Mối lo lắng, điều phiền nhiễu.
- Les tracas d’un père — những mối lo lắng của người cha
- Les tracas du ménage — những điều phiền nhiễu trong gia đình
- Cửa chuyển vật liệu lên xuống (trong các xí nghiệp nhiều tầng).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự lộn xộn, sự huyên náo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)