trace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
trace (thường) số nhiều /ˈtreɪs/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Danh từ
trace /ˈtreɪs/
- (Thường Số nhiều) dấu, vết, vết tích.
- the traces of an ancient civilization — những vết tích của một nền văn minh cổ
- Một chút, chút ít.
- not to show a trace of fear — không để lộ ra một chút gì là sợ hãi cả
[sửa] Ngoại động từ
trace ngoại động từ /ˈtreɪs/
- (Thường + out) vạch, kẻ
- vạch ra, chỉ ra, định ra.
- to trace out a plan — vạch một kế hoạch
- to trace a line of conduct — vạch ra một lối cư xử
- Kẻ theo vạch, chỉ theo đường.
- to trace the line with one's finger — lấy ngón tay chỉ theo đường kẻ
- Theo vết, theo vết chân.
- to trace someone — theo vết chân của người nào
- Theo, đi theo.
- to trace a shady way — đi dọc theo con đường râm mát
- Tìm thấy dấu vết.
- to trace an influence — tìm thấy dấu vết của một ảnh hưởng
[sửa] Thành ngữ
- to trace back to: Truy nguyên đến.
- to trace off: Vẽ phóng lại.
- to trace out: Vạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước... ).
- to trace over: Đồ lại (một bức hoạ).
[sửa] Chia động từ
trace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to trace | |||||
| Phân từ hiện tại | tracing | |||||
| Phân từ quá khứ | traced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trace | trace hoặc tracest¹ | traces hoặc traceth¹ | trace | trace | trace |
| Quá khứ | traced | traced, hoặc tracedst¹ | traced | traced | traced | traced |
| Tương lai | will/shall² trace | will/shall trace hoặc wilt/shalt¹ trace | will/shall trace | will/shall trace | will/shall trace | will/shall trace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trace | trace hoặc tracest¹ | trace | trace | trace | trace |
| Quá khứ | traced | traced | traced | traced | traced | traced |
| Tương lai | were to trace hoặc should trace | were to trace hoặc should trace | were to trace hoặc should trace | were to trace hoặc should trace | were to trace hoặc should trace | were to trace hoặc should trace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | trace | — | let’s trace | trace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trace /tʁas/ |
traces /tʁas/ |
trace gc /tʁas/
- Dấu, vết, dấu vết.
- Traces de pas — vết chân
- Trace de brûlure — vết bỏng
- Trace acoustique — vệt âm thanh
- Trace de balayage — vệt quét
- Trace ionisante — vết tác nhân i-on hoá
- Trace oscilloscopique — vệt hiện sóng
- Traces d’une civilisation ancienne — dấu vết của một nền văn minh cổ
- Déceler des traces d’albumine dans l’urine — phát hiện những vết anbumin trong nước tiểu
- (Nghĩa bóng) Dấu ấn.
- Laisser dans son âme une trace profonde — để lại trong tâm hồn một dấu ấn sâu xa
- être sur la trace de — sắp khám phá ra
- marcher sur les traces de quelqu'un; suivre les traces de quelqu'un — bắt chước theo ai; theo gương ai
- suivre quelqu'un à la trace — theo hút ai
- (Toán học). Vết của ma trận. Thường ký hiệu là Tr, Tr(A) là vết của ma trận A.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)