traduction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
traduction
/tʁa.dyk.sjɔ̃/
traductions
/tʁa.dyk.sjɔ̃/

traduction gc /tʁa.dyk.sjɔ̃/

  1. Sự dịch.
    Traduction littérale — sự dịch từng chữ
    Traduction automatique — sự dịch máy
  2. Bản dịch.
    Acheter une traduction de Hamlet — mua một bản dịch vở Ham lét
  3. (Nghĩa rộng) Sự thể hiện.
    La traduction des intentions d’un auteur — sự thể hiện ý định của một tác giả

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa