tragédie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tragédie /tʁa.ʒe.di/ |
tragédies /tʁa.ʒe.di/ |
tragédie gc /tʁa.ʒe.di/
- Bi kịch.
- Les tragédies de Corneille — những bi kịch của Coóc-nây
- Sa vie est une véritable tragédie — (nghĩa bóng) cuộc sống của anh ta là một bi kịch
- Jouer de la tragédie — (thân mật) làm bộ thê thảm, vờ lâm ly
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)