trahison
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trahison /tʁa.i.zɔ̃/ |
trahisons /tʁa.i.zɔ̃/ |
trahison gc /tʁa.i.zɔ̃/
- Sự phản, sự phản bội, tội phản bội.
- Trahison envers son pays — sự phản bội đất nước
- Phụ, phụ bạc.
- La trahison du mari — sự phụ bạc của người chồng
- haute trahison — tội phản quốc
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)