trailer

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

trailer /ˈtreɪ.lɜː/

  1. Người lần theo dấu vết, người theo .
  2. Xe moóc, toa moóc.
  3. Cây ; cây leo.
  4. (Thông tục) Người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau.
  5. (Điện ảnh) Đoạn phim quảng cáo phim mới.

Tham khảo