trainer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
trainer /ˈtreɪ.nɜː/
- Người dạy (súc vật).
- (Thể dục,thể thao) Người huấn luyện, huấn luyện viên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)