traité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
traité
/tʁe.te/
traités
/tʁe.te/

traité /tʁe.te/

  1. Sách chuyên luận.
    Traité d’algèbre — sách đại số
    Traité de philosophie — chuyên luận triết học
  2. Hiệp ước.
    Traité d’amitié — hiệp ước hữu nghị
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hợp đồng.
    Passer un traité avec des entrepreneurs — ký một hợp đồng với những nhà thầu

Tham khảo [sửa]