traité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| traité /tʁe.te/ |
traités /tʁe.te/ |
traité gđ /tʁe.te/
- Sách chuyên luận.
- Traité d’algèbre — sách đại số
- Traité de philosophie — chuyên luận triết học
- Hiệp ước.
- Traité d’amitié — hiệp ước hữu nghị
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hợp đồng.
- Passer un traité avec des entrepreneurs — ký một hợp đồng với những nhà thầu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)