trame
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trame /tʁam/ |
trames /tʁam/ |
trame gc /tʁam/
- (Ngành dệt) Sợi ngang, sợi khổ.
- Trame d’accrochage — sợi ngang để nối
- Trame de dessus/trame de dessous — sợi ngang trên (thoi trên) / sợi ngang dưới (thoi dưới)
- Trame d’endroit/trame d’envers — sợi ngang mặt phải/sợi ngang mặt trái (vải)
- Trame quadrillée — mành ô vuông
- Trame trichrome — mành ba màu
- (Nhiếp ảnh) Tấm lưới.
- Lưới.
- Trame pulmonaire — (giải phẫu) lưới phổi
- (Nghĩa bóng) Nền, lõi.
- La trame de l’histoire — cái nền của lịch sử
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Âm mưu.
- Ourdir une trame odieuse — chuẩn bị một âm mưu bỉ ổi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)