tranche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tranche
/tʁɑ̃ʃ/
tranches
/tʁɑ̃ʃ/

tranche gc /tʁɑ̃ʃ/

  1. Lát.
    Une tranche de pain — một lát bánh mì
  2. Thịt giữa đùi (bò).
  3. Cạnh, mép.
    La tranche d’une planche — mép một tấm ván
    La tranche d’un livre — mép sách
    Tranche d’une pièce de monnaie — mép đồng tiền
  4. Xá cày.
  5. Đợt; đoạn, khoảng.
    Tranche de loterie — đợt xổ số
    Une tranche de temps — một khoảng thời gian
  6. (Toán học) Nhóm (chữ số liền nhau).
    Une tranche de trois chiffres — một nhóm ba chữ số liền nhau
    s’en payer une tranche — (thân mật) vui chơi thỏa thích

Tham khảo[sửa]