tranche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tranche /tʁɑ̃ʃ/ |
tranches /tʁɑ̃ʃ/ |
tranche gc /tʁɑ̃ʃ/
- Lát.
- Une tranche de pain — một lát bánh mì
- Thịt giữa đùi (bò).
- Cạnh, mép.
- La tranche d’une planche — mép một tấm ván
- La tranche d’un livre — mép sách
- Tranche d’une pièce de monnaie — mép đồng tiền
- Xá cày.
- Đợt; đoạn, khoảng.
- Tranche de loterie — đợt xổ số
- Une tranche de temps — một khoảng thời gian
- (Toán học) Nhóm (chữ số liền nhau).
- Une tranche de trois chiffres — một nhóm ba chữ số liền nhau
- s’en payer une tranche — (thân mật) vui chơi thỏa thích
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)