transaction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transaction /træn.ˈzæk.ʃən/

  1. Sự thực hiện; sự giải quyết.
    to spend much time on the transaction of the business — mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
  2. Sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch.
    we have had no transactions with that firm — chúng tôi không có quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
  3. (Số nhiều) Văn kiện hội nghị chuyên môn.
    transactions of the 5 th conference on atomic energy — văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
transaction
/tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/
transactions
/tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/

transaction gc /tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/

  1. Sự dàn xếp, sự thỏa hiệp.
    Toute transaction vaut mieux qu’un procès — mọi sự dàn xếp đều hơn là kiện cáo
    Une condamnable transaction de la conscience — một sự thỏa hiệp với lương tâm đáng chê trách
  2. (Kinh tế) Giao dịch.
    Transaction commerciale — giao dịch thương mại

Tham khảo[sửa]