transcendental

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

transcendental /ˌtrænt.ˌsɛn.ˈdɛn.tᵊl/

  1. (Triết học) Tiên nghiệm.
    transcendental philosophy — triết học tiên nghiệm
    transcendental cognition — nhận thức tiên nghiệm
  2. (Như) Transcendent.
  3. Mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo.
    transcendental concept — khái niệm mơ hồ
  4. (Toán học) Siêu việt.
    transcendental equation — phương trình siêu việt

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa