transe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transe /tʁɑ̃s/ |
transes /tʁɑ̃s/ |
transe gc /tʁɑ̃s/
- (Văn học) Mối lo sợ.
- être dans les transes — lo sợ
- en transe — có hồn nhập vào (người lên đồng), nhập hồn+ (thân mật) bực dọc, cáu tiết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)