transférer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

transférer ngoại động từ /tʁɑ̃s.fe.ʁe/

  1. Chuyển dời.
    Transférer les cendres d’un mort — chuyển di hài một người quá cố
    Transférer la capitale — dời thủ đô, thiên đô
    Transférer l’amour de la personne aimée à son pays natal — chuyển mối tình đối với người yêu sang quê hương đất nước
    Transférer une action — (kinh tế) chuyển một cổ phần

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]