transférer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
transférer ngoại động từ /tʁɑ̃s.fe.ʁe/
- Chuyển dời.
- Transférer les cendres d’un mort — chuyển di hài một người quá cố
- Transférer la capitale — dời thủ đô, thiên đô
- Transférer l’amour de la personne aimée à son pays natal — chuyển mối tình đối với người yêu sang quê hương đất nước
- Transférer une action — (kinh tế) chuyển một cổ phần
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)