transferee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

transferee /ˌtrænts.ˌfɜː.ˈi/

  1. (Pháp lý) Người được nhượng.

Tham khảo[sửa]