transferral
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
transferral
- Sự chuyển; sự được chuyển.
- Sự chuyển nhượng, sự nhường lại.
- Sự thuyên chuyển (trong công tác).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)