transitional
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Tính từ
transitional
- Chuyển tiếp, quá độ.
- a transitional movement — chuyển động chuyển tiếp
- transitional period — thời kỳ quá độ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
transitional