transitoire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | transitoire /tʁɑ̃.zi.twaʁ/ |
transitoires /tʁɑ̃.zi.twaʁ/ |
| Giống cái | transitoire /tʁɑ̃.zi.twaʁ/ |
transitoires /tʁɑ̃.zi.twaʁ/ |
transitoire /tʁɑ̃.zi.twaʁ/
- Nhất thời; tạm thời; quá độ.
- Fonction transitoire — chức vụ tạm thời
- Régime transitoire — chế độ quá độ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)