transmettre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

transmettre ngoại động từ /tʁɑ̃s.mɛtʁ/

  1. Truyền.
    Transmettre une maladie — truyền một bệnh
    Transmettre des ordres — truyền mệnh lệnh
    Le père a transmis à ses enfants ses vertus — người cha đã truyền cho con những đức tính của mình
  2. Chuyển.
    Transmettre une lettre — chuyển một bức thư
    Transmenttre à quelqu'un la propriété de quelque chose — chuyển cho ai quyền sở hữu cái gì
  3. Chuyền.
    Transmettre le ballon — chuyền quả bóng

Tham khảo[sửa]