transmissible

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

transmissible /trænts.ˈmɪ.sə.bəl/

  1. Có thể chuyển giao, có thể truyền được.
    heat is transmissible through iron — nhiệt có thể truyền được qua sắt
    some characteristics of the parents are transmissible to their children — một vài đặc điểm của cha mẹ có thể truyền sang con cái

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực transmissible
/tʁɑ̃s.mi.sibl/
transmissibles
/tʁɑ̃s.mi.sibl/
Giống cái transmissible
/tʁɑ̃s.mi.sibl/
transmissibles
/tʁɑ̃s.mi.sibl/

transmissible /tʁɑ̃s.mi.sibl/

  1. Có thể truyền.
    Vertu transmissible — đức tính có thể truyền
  2. Có thể chuyển.
    Privilège transmissible — đặc quyền có thể chuyển (cho người khác)

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]