transmutation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
transmutation /ˌtrænts.mjʊ.ˈteɪ.ʃən/
- sự biến đổi, sự biến hoá.
- the transmutation of heat rays into luminous ray — sự biến đổi những tai nhiệt hành tia sáng
- (Hoá học) Sự biến tố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transmutation /tʁɑ̃s.my.ta.sjɔ̃/ |
transmutations /tʁɑ̃s.my.ta.sjɔ̃/ |
transmutation gc /tʁɑ̃s.my.ta.sjɔ̃/
- Sự biến đổi, sự chuyển hoá.
- Transmutation artificielle des éléments — sự biến đổi nhân tạo các nguyên tố
- Transmutation photonucléaire — sự biến đổi (bằng phương pháp) quang hạt nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)