transplantation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
transplantation
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transplantation /tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
transplantations /tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
transplantation gc /tʁɑ̃s.plɑ̃.ta.sjɔ̃/
- Sự bứng đi trồng chỗ khác, sự bứng trồng.
- La transplantation d’un arbre — sự bứng trồng một cây
- (Y học) Sự ghép.
- La transplantation du rein — sự ghép thận
- (Nghĩa bóng) Sự chuyển đi ở chỗ khác; sự di cư.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)