transposition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

transposition /ˌtrænts.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Sự đổi chỗ; sự đặt đảo (các từ... ).
  2. (Toán học) Sự chuyển vị; sự chuyển vế.
  3. (Âm nhạc) Sự dịch giọng.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
transposition
/tʁɑ̃s.pɔ.zi.sjɔ̃/
transpositions
/tʁɑ̃s.pɔ.zi.sjɔ̃/

transposition gc /tʁɑ̃s.pɔ.zi.sjɔ̃/

  1. Sự chuyển vị.
    Transposition de lettres — sự chuyển vị con chữ
    Transposition d’un viscère — sự chuyển vị một nội tạng
    Transposition des termes d’un membre d’une équation dans l’autre membre — (toán học) sự chuyển vế phương trình
  2. Sự chuyển đổi, sự chuyển.
    Transposition de la réalité — sự chuyển đổi thực tại
    Transposition de fréquence — sự chuyển đổi tần số
    Transposition moléculaire — sự chuyển vị phân tử
  3. (Âm nhạc) Sự dịch giọng, bản dịch giọng.
    Transposition à l’octave — sự dịch (giọng) quãng tám

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa