trapèze
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trapèze /tʁa.pɛz/ |
trapèzes /tʁa.pɛz/ |
trapèze gđ /tʁa.pɛz/
- Hình thang.
- Trapèze isocèle — hình thang cân
- Trapèze rectangle — hình thang vuông
- (Giải phẫu) Cơ thang.
- (Thể dục thể thao) Đu xà treo.
- Trapèze volant — trò đu bay (ở rạp xiếc)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)