treacherous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
treacherous /ˈtrɛ.tʃə.rəs/
- Phản bội, phụ bạc, bội bạc.
- treacherous man — người phụ bạc, người phản bội
- Không tin được, dối trá, xảo trá.
- memory — trí nhớ không chắc
- treacherous weather — tiết trời không thật
- treacherous smile — nụ cười xảo trá
- treacherousice — băng có thể vỡ lúc nào không biết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)