treatise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
treatise /ˈtri.təs/
- Luận án, luận thuyết.
- a treatise on mathematics — bản luận án về toán học
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)