treble

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

treble /ˈtrɛ.bəl/

  1. Gấp ba.
  2. (Âm nhạc) Cao, kim (giọng).

Danh từ

treble /ˈtrɛ.bəl/

  1. (Âm nhạc) Giọng trẻ cao.

Ngoại động từ

treble ngoại động từ /ˈtrɛ.bəl/

  1. Nhân lên ba lần, tăng gấp ba.
    to treble the distance — đi một quãng dài hơn ba lần

Chia động từ

Nội động từ

treble nội động từ /ˈtrɛ.bəl/

  1. Gấp ba, ba lần nhiều hơn.

Chia động từ

Tham khảo