treg
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy[sửa]
Tính từ[sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | treg |
| trung | tregt | |
| Số nhiều | trege | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
treg
- Chậm chạp, trì trệ.
- Arbeidet gikk tregt.
- Han er treg og langsom i bevegelsene.
- treg mage — Khó tiêu.
- treg avføring — Bón, táo bón.
- Trì độn, đần độn, chậm hiểu.
- Han er litt treg i oppfattelsen.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)