tremblé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực tremblé
/tʁɑ̃.ble/
tremblés
/tʁɑ̃.ble/
Giống cái tremblée
/tʁɑ̃.ble/
tremblées
/tʁɑ̃.ble/

tremblé /tʁɑ̃.ble/

  1. Run.
    écriture tremblée — chữ viết run
    Voix tremblée — giọng run
    filet tremblé — (ngành in) đường chỉ lượn sóng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tremblé
/tʁɑ̃.ble/
tremblé
/tʁɑ̃.ble/

tremblé /tʁɑ̃.ble/

  1. (Ngành in) Đường chỉ lượn sóng.

Tham khảo[sửa]