trembler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trembler /ˈtrɛm.bə.lɜː/

  1. Người hay run sợ, người nhút nhát.
  2. (Điện học) Chuông điện.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

trembler nội động từ /tʁɑ̃.ble/

  1. Run, run rẩy.
    Trembler de peur — sợ run lên
  2. Run run.
    La voix des vieillards tremble — giọng các cụ già run run
  3. Rung.
    Les vitres tremblent — cửa kính rung
  4. Chập chờn.
    Lumière qui tremble — ánh sáng chập chờn
  5. (Nghĩa bóng) Run sợ, lo sợ.
    Je tremble qu’il lui arrive un danger — tôi lo sợ anh ấy gặp một hiểm họa
    à faire trembler — ghê quá, đáng sợ quá
    trembler comme une feuille — xem feuille

Tham khảo[sửa]