tremendous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

tremendous /trɪ.ˈmɛn.dəs/

  1. Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.
    a tremendous shock — một chấn động khủng khiếp
    a tremendous storm — một cơn bão dữ dội
  2. (Thông tục) To lớn; kỳ lạ.
    a tremendous success — một thắng lợi to lớn
    to take tremendous trouble to... — vất vả hết sức để..., chạy ngược chạy xuôi để...

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa