tremendous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
tremendous /trɪ.ˈmɛn.dəs/
- Ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội.
- a tremendous shock — một chấn động khủng khiếp
- a tremendous storm — một cơn bão dữ dội
- (Thông tục) To lớn; kỳ lạ.
- a tremendous success — một thắng lợi to lớn
- to take tremendous trouble to... — vất vả hết sức để..., chạy ngược chạy xuôi để...
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)